menu_book
Headword Results "tháng trước" (1)
English
Nlast month
Tôi vừa mới đến Việt Nam tháng trước.
I just came to Vietnam last month.
swap_horiz
Related Words "tháng trước" (0)
format_quote
Phrases "tháng trước" (6)
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
Preparations started last month
Tôi vừa mới đến Việt Nam tháng trước.
I just came to Vietnam last month.
Tôi đã đi Hội An tháng trước
Tôi đã đi Hội An tháng trước
I went to Hoi An last month.
Tôi rất căng thẳng trước kỳ thi.
I was very nervous before the exam.
Cây cầu mới đã được đưa vào sử dụng từ tháng trước.
The new bridge was put into use last month.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index