menu_book
Headword Results "tháng trước" (1)
English
Nlast month
Tôi vừa mới đến Việt Nam tháng trước.
I just came to Vietnam last month.
swap_horiz
Related Words "tháng trước" (0)
format_quote
Phrases "tháng trước" (5)
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
Preparations started last month
Tôi vừa mới đến Việt Nam tháng trước.
I just came to Vietnam last month.
Tôi đã đi Hội An tháng trước
Tôi đã đi Hội An tháng trước
I went to Hoi An last month.
Tôi rất căng thẳng trước kỳ thi.
I was very nervous before the exam.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index